“originally” in Vietnamese
Definition
Diễn tả trạng thái ban đầu trước khi có sự thay đổi hoặc điều gì dự định từ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về trạng thái hoặc dự định ban đầu, ví dụ: 'originally from Italy', 'originally planned for Friday'. Không dùng nhầm với 'original' là tính từ hoặc danh từ.
Examples
This room was originally a kitchen.
Căn phòng này **ban đầu** là một nhà bếp.
She is originally from Mexico.
Cô ấy **ban đầu** đến từ Mexico.
We originally planned to stay for one night, but we ended up staying all weekend.
Chúng tôi **ban đầu** dự định chỉ ở lại một đêm, nhưng rồi đã ở lại suốt cuối tuần.
The movie was originally supposed to come out in May.
Bộ phim **ban đầu** dự định ra mắt vào tháng Năm.
I originally wanted tea, but now I want coffee.
Tôi **ban đầu** muốn uống trà, nhưng bây giờ tôi muốn cà phê.
I originally thought the job would be easy, but it’s actually pretty stressful.
Tôi **ban đầu** nghĩ công việc này sẽ dễ, nhưng thực ra khá căng thẳng.