“origin” in Vietnamese
Definition
Điểm bắt đầu hoặc nơi phát sinh ra một sự vật, sự việc. Thường dùng để chỉ nguồn gốc của người, ý tưởng, sự kiện hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng với cụm 'nguồn gốc của...'. 'country of origin' nghĩa là 'quốc gia xuất xứ'. Không nhầm với 'original' (nguyên bản, ban đầu).
Examples
This story has its origin in ancient times.
Câu chuyện này có **nguồn gốc** từ thời cổ đại.
They researched the origin of the disease.
Họ đã nghiên cứu **nguồn gốc** của căn bệnh.
What is the origin of your name?
**Nguồn gốc** tên của bạn là gì?
Genetic tests can reveal your family's origin.
Xét nghiệm di truyền có thể tiết lộ **nguồn gốc** gia đình bạn.
Every tradition has an origin, even if we forget it.
Mỗi truyền thống đều có một **nguồn gốc**, dù chúng ta có thể quên điều đó.
The chef explained the origin of each ingredient on the menu.
Đầu bếp đã giải thích **nguồn gốc** của từng nguyên liệu trong thực đơn.