“orient” in Vietnamese
Definition
Hướng ai đó hoặc điều gì đó về phía một vị trí, địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể; cũng có nghĩa là giúp ai đó làm quen với tình huống hoặc môi trường mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Một số cụm từ thường gặp: 'orient yourself', 'orient a map', 'orient someone to (a place)'.
Examples
He tried to orient the map to find the right street.
Anh ấy cố **định hướng** bản đồ để tìm đường đúng.
The teacher will orient new students on their first day.
Giáo viên sẽ **định hướng** cho học sinh mới vào ngày đầu tiên.
You should orient the solar panels to face the sun.
Bạn nên **định hướng** tấm pin mặt trời về phía mặt trời.
It took him a while to orient himself in the new city.
Anh ấy mất một thời gian để **làm quen** ở thành phố mới.
Let me orient you to how things work around here.
Để tôi **giới thiệu** cho bạn cách mọi thứ hoạt động ở đây.
I need a few minutes to orient myself before starting.
Tôi cần vài phút để **làm quen** trước khi bắt đầu.