“orgasms” in Vietnamese
Definition
Cực khoái là cảm giác mạnh mẽ, dễ chịu đạt được khi hưng phấn tình dục lên đến đỉnh điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính y học, thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tình dục hoặc mối quan hệ. Không dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về sức khoẻ hay chủ đề tương tự.
Examples
Doctors may ask about orgasms to check sexual health.
Bác sĩ có thể hỏi về **cực khoái** để kiểm tra sức khỏe tình dục.
Some people can have multiple orgasms in a single night.
Một số người có thể đạt được nhiều lần **cực khoái** trong một đêm.
Orgasms often make people feel relaxed and happy.
**Cực khoái** thường làm người ta cảm thấy thư giãn và vui vẻ.
She said her orgasms are much more intense now than before.
Cô ấy nói rằng các **cực khoái** của mình bây giờ mạnh mẽ hơn trước nhiều.
Not everyone experiences orgasms the same way or every time.
Không phải ai cũng trải nghiệm **cực khoái** giống nhau hoặc mỗi lần.
Talking openly about orgasms can help improve relationships.
Nói chuyện cởi mở về **cực khoái** có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.