orgasm” in Vietnamese

cực khoái

Definition

Cảm giác thể chất cực kỳ dễ chịu và mãnh liệt ở đỉnh điểm của kích thích tình dục; đỉnh cao của hoạt động tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong cả văn bản y học và hội thoại đời thường, nhưng nên tránh dùng trong môi trường quá trang trọng. Thường đi với các động từ như “đạt được”, “trải qua”.

Examples

She reached an orgasm during the massage.

Cô ấy đã đạt **cực khoái** khi được mát-xa.

An orgasm is a natural part of sexual activity.

**Cực khoái** là một phần tự nhiên của hoạt động tình dục.

Some people have difficulty having an orgasm.

Một số người gặp khó khăn khi đạt **cực khoái**.

He never talked about what an orgasm really felt like.

Anh ấy chưa bao giờ nói về cảm giác thực sự của **cực khoái**.

Chasing the perfect orgasm can sometimes create pressure.

Theo đuổi **cực khoái** hoàn hảo đôi khi có thể gây áp lực.

For some, laughter right after an orgasm is totally normal.

Với một số người, việc cười ngay sau **cực khoái** là hoàn toàn bình thường.