“organs” in Vietnamese
Definition
Cơ quan là những bộ phận bên trong cơ thể như tim, phổi, gan, mỗi bộ phận có chức năng riêng để duy trì sự sống và sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh học như 'internal organs', 'vital organs', 'organ damage', 'organ transplant'. Không dùng cho các bộ phận như 'cánh tay' hay 'chân'.
Examples
Your organs need oxygen to work properly.
Các **cơ quan** của bạn cần oxy để hoạt động đúng cách.
The doctor checked his organs after the accident.
Bác sĩ đã kiểm tra các **cơ quan** của anh ấy sau tai nạn.
The heart and lungs are important organs.
Tim và phổi là những **cơ quan** quan trọng.
The infection spread quickly and started affecting her organs.
Nhiễm trùng lan nhanh và bắt đầu ảnh hưởng đến các **cơ quan** của cô ấy.
Alcohol can seriously damage your organs over time.
Rượu có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các **cơ quan** của bạn theo thời gian.
They were worried the disease had reached his vital organs.
Họ lo lắng rằng bệnh đã lan đến các **cơ quan** quan trọng của anh ấy.