organization” in Vietnamese

tổ chứcsự sắp xếp

Definition

Tổ chức là một nhóm người cùng làm việc vì mục đích chung, như công ty, câu lạc bộ hoặc tổ chức từ thiện. Ngoài ra, từ này còn dùng chỉ sự sắp xếp và quản lý có trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong cả văn nói và viết, từ trang trọng đến thân mật. Có thể nói về một tổ chức hoặc sự sắp xếp, ví dụ 'nonprofit organization', 'organizational skills'.

Examples

She works for a health organization.

Cô ấy làm việc cho một **tổ chức** y tế.

The organization of this room is much better now.

**Sự sắp xếp** của phòng này giờ tốt hơn nhiều.

Our school started a new student organization.

Trường chúng tôi đã thành lập một **tổ chức** sinh viên mới.

It’s a small organization, but they do really important work.

Đây là một **tổ chức** nhỏ, nhưng họ làm công việc rất quan trọng.

Honestly, my desk is a mess—I need better organization.

Thành thật mà nói, bàn làm việc của tôi rất bừa bộn—tôi cần **sự sắp xếp** tốt hơn.

She joined an environmental organization after college.

Cô ấy đã tham gia một **tổ chức** môi trường sau khi tốt nghiệp đại học.