organism” in Vietnamese

sinh vật

Definition

Một sinh vật sống như động vật, thực vật hoặc vi khuẩn, có khả năng lớn lên và tự hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hay học thuật để chỉ mọi sinh vật sống nói chung, trang trọng hơn 'con vật' hay 'cây cối'. Xuất hiện nhiều trong sinh học và y học.

Examples

Every plant is an organism.

Mỗi loài cây đều là một **sinh vật**.

A human is an organism.

Con người là một **sinh vật**.

A bacteria is a simple organism.

Vi khuẩn là một **sinh vật** đơn giản.

Scientists discovered a new organism in the ocean depths.

Các nhà khoa học đã phát hiện một **sinh vật** mới dưới đáy đại dương.

An organism needs food and water to survive.

Một **sinh vật** cần thức ăn và nước để tồn tại.

Even the smallest organism can play a big role in the environment.

Ngay cả **sinh vật** nhỏ nhất cũng có thể đóng vai trò lớn trong môi trường.