organisation” in Vietnamese

tổ chức

Definition

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì mục đích chung, như công ty, câu lạc bộ hay tổ chức từ thiện. Cũng có thể là quá trình sắp xếp mọi thứ một cách có tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Organisation' là cách viết kiểu Anh; Anh Mỹ viết là 'organization'. Thường dùng với mạo từ và tính từ: 'an international organisation'. Đừng nhầm với 'company' (chỉ doanh nghiệp); 'organisation' bao hàm rộng hơn.

Examples

He works for a big organisation.

Anh ấy làm việc cho một **tổ chức** lớn.

The organisation held a charity event last week.

Tuần trước, **tổ chức** này đã tổ chức một sự kiện từ thiện.

Her organisation helps poor children.

**Tổ chức** của cô ấy giúp đỡ trẻ em nghèo.

After joining the organisation, I met people from all over the world.

Sau khi gia nhập **tổ chức**, tôi đã gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.

Good organisation is key when planning a big event.

**Tổ chức** tốt là chìa khóa khi lên kế hoạch cho một sự kiện lớn.

The organisation of the files makes everything easy to find.

Việc **tổ chức** các tài liệu giúp mọi thứ dễ tìm hơn.