org” in Vietnamese

org (dạng viết tắt, tên miền)

Definition

Dạng viết tắt của 'organization', thường dùng ở địa chỉ website của tổ chức phi lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh viết và trên internet, đặc biệt ở đuôi tên miền '.org'. Không dùng cho các trang kinh doanh hay cá nhân.

Examples

Our school website uses a .org address.

Trang web của trường chúng tôi dùng địa chỉ **.org**.

Many charities have org in their website name.

Nhiều tổ chức từ thiện có **org** trong tên trang web của họ.

He didn't know what org meant in the link.

Anh ấy không biết **org** trong đường link nghĩa là gì.

If you see a .org site, it probably belongs to a non-profit.

Nếu bạn thấy một trang **.org**, có thể đó là của tổ chức phi lợi nhuận.

The animal rescue group switched their domain to org to show they aren't for profit.

Nhóm cứu trợ động vật đã đổi sang tên miền **org** để thể hiện họ không vì lợi nhuận.

You can trust most org websites for reliable information.

Bạn có thể tin tưởng hầu hết các trang **org** về thông tin đáng tin cậy.