ordered” in Vietnamese

đã đặt hàngcó trật tự

Definition

'Đã đặt hàng' dùng khi bạn yêu cầu mua đồ hoặc dịch vụ. 'Có trật tự' chỉ thứ gì đó được sắp xếp gọn gàng, theo một hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đã đặt hàng' thường gặp khi mua sắm ('tôi đã đặt cà phê'). Nghĩa 'có trật tự' dùng nhiều trong văn viết, như 'danh sách có trật tự'.

Examples

I ordered a sandwich for lunch.

Tôi đã **đặt hàng** một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa.

The teacher ordered the students to sit down.

Giáo viên đã **ra lệnh** cho học sinh ngồi xuống.

Everything in her room is ordered and clean.

Mọi thứ trong phòng cô ấy đều **có trật tự** và sạch sẽ.

The files are finally ordered by date, which makes them much easier to find.

Các tệp cuối cùng đã được **sắp xếp** theo ngày, nên rất dễ tìm.

I already ordered online, so we just need to wait for delivery.

Tôi đã **đặt hàng** trực tuyến rồi, nên chỉ cần đợi giao hàng.

The manager ordered an extra shipment because we were running low.

Quản lý đã **đặt thêm** một lô hàng vì chúng tôi sắp hết hàng.