order” in Vietnamese

đơn đặt hàngmệnh lệnhthứ tự

Definition

'Order' có thể là mệnh lệnh, sự sắp xếp theo thứ tự hoặc yêu cầu mua hàng hoá hay dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất đa nghĩa: 'give an order' là ra lệnh, 'in order' là ngăn nắp, 'place an order' là đặt hàng. Đừng nhầm với 'command' — trang trọng hơn.

Examples

Please put the books in order.

Hãy xếp các cuốn sách **theo thứ tự**.

My online order arrived faster than I expected.

**Đơn đặt hàng** trực tuyến của tôi đến nhanh hơn tôi nghĩ.

You need to order your thoughts before you speak.

Bạn cần **sắp xếp** suy nghĩ của mình trước khi nói.

Sorry, that item is out of order at the moment.

Xin lỗi, hiện tại thiết bị này đang **hỏng**.

I would like to order a pizza for dinner.

Tôi muốn **đặt hàng** một chiếc pizza cho bữa tối.

The teacher gave an order to be quiet.

Cô giáo đã đưa ra **mệnh lệnh** giữ im lặng.