“orchids” in Vietnamese
Definition
Hoa lan là họ cây có hoa lớn, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự độc đáo của bông hoa. Chúng được trồng ở nhiều nơi trên thế giới và rất được ưa chuộng làm cây cảnh trong nhà, ngoài vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hoa lan’ thường dùng trong môi trường học thuật, làm vườn hoặc hoa cảnh. Loài hoa này tượng trưng cho sự cao quý và vẻ đẹp hiếm có.
Examples
My mother grows orchids in her garden.
Mẹ tôi trồng **hoa lan** trong vườn nhà mình.
Orchids need special care to grow well.
**Hoa lan** cần chăm sóc đặc biệt để phát triển tốt.
I always admire the orchids at the botanical garden—they're stunning.
Tôi luôn ngắm nhìn **hoa lan** ở vườn thực vật—chúng thật lộng lẫy.
Some people collect rare orchids as a hobby.
Một số người sưu tầm **hoa lan** quý hiếm như một sở thích.
Even though orchids can be hard to care for, their beauty is worth the effort.
Dù **hoa lan** khó chăm sóc nhưng vẻ đẹp của nó rất xứng đáng.
Orchids come in many different colors.
**Hoa lan** có rất nhiều màu sắc khác nhau.