orb” in Vietnamese

quả cầuhình cầu

Definition

Một vật hình tròn hoàn hảo hoặc quả cầu, thường dùng để miêu tả mặt trời, mặt trăng hay các vật trang trí hình cầu; chủ yếu dùng trong văn chương hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, truyện giả tưởng hoặc khoa học. Không dùng để chỉ quả bóng thể thao thông thường.

Examples

She held a crystal orb in her hands.

Cô ấy cầm một **quả cầu** pha lê trong tay.

The magician gazed into the glowing orb.

Pháp sư chăm chú nhìn vào **quả cầu** phát sáng.

From the hill, the full moon looked like a silver orb.

Từ trên đồi, trăng tròn trông như một **quả cầu** bạc.

Tiny glowing orbs floated above the lake at night.

Những **quả cầu** nhỏ phát sáng lơ lửng trên mặt hồ vào ban đêm.

The old painting showed an angel holding a golden orb.

Bức tranh cổ cho thấy một thiên thần cầm **quả cầu** vàng.

The sun is a giant orb in the sky.

Mặt trời là một **quả cầu** khổng lồ trên bầu trời.