orange” in Vietnamese

cammàu cam

Definition

Cam là loại quả có vỏ dày, hình tròn, vị ngọt hoặc chua nhẹ. Màu cam nằm giữa màu đỏ và vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Quả: 'cam', màu: 'màu cam'. Có thể dùng 'nước cam', 'vỏ cam' cho quả, và chỉ đơn giản nói 'áo màu cam' khi nói về màu sắc.

Examples

I love the orange walls, but they might be too bright for a bedroom.

Tôi thích tường màu **cam**, nhưng nó có thể quá sáng cho phòng ngủ.

I ate an orange after lunch.

Tôi đã ăn một quả **cam** sau bữa trưa.

Her bag is orange.

Túi của cô ấy màu **cam**.

We need orange juice for breakfast.

Chúng ta cần nước **cam** cho bữa sáng.

That sunset turned the whole sky orange.

Hoàng hôn đó đã biến cả bầu trời thành màu **cam**.

Can you peel this orange for me?

Bạn có thể gọt quả **cam** này cho mình không?