“oral” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến miệng hoặc truyền đạt bằng lời nói thay vì viết. Thường gặp trong các kỳ thi, truyền thống hoặc thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giáo dục ('oral exam' là thi vấn đáp) và y tế ('oral medication' là thuốc dùng qua miệng). Mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He took an oral exam for his English class.
Anh ấy đã thi **bằng miệng** cho lớp tiếng Anh của mình.
You should take this medicine by oral route.
Bạn nên uống thuốc này qua đường **bằng miệng**.
Many cultures pass stories through oral tradition.
Nhiều nền văn hóa lưu truyền câu chuyện qua truyền thống **bằng miệng**.
The doctor said the treatment is oral, not by injection.
Bác sĩ nói điều trị này là **bằng miệng**, không phải tiêm.
She has great oral communication skills.
Cô ấy có kỹ năng giao tiếp **bằng miệng** tuyệt vời.
We had to give an oral report in front of the class.
Chúng tôi phải thuyết trình **bằng miệng** trước lớp.