ora” in Vietnamese

giờ

Definition

"Ora" là đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút; cũng dùng để chỉ thời gian trên đồng hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ora" không phải từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ phổ biến ở tiếng Ý hay Esperanto; đừng nhầm lẫn với "aura" ('hào quang').

Examples

It takes one ora to get to the airport.

Đi đến sân bay mất một **ora**.

The meeting starts at 3 ora.

Cuộc họp bắt đầu lúc 3 **ora**.

There are twenty-four ora in a day.

Một ngày có hai mươi bốn **ora**.

Let’s meet in half an ora before dinner.

Gặp nhau trước bữa tối nửa **ora** nhé.

She called right on the ora, not a minute late.

Cô ấy gọi đúng **ora**, không trễ một phút nào.

Can you finish this in two ora or do you need more time?

Bạn làm xong cái này trong hai **ora** được không, hay cần thêm thời gian?