“opus” in Vietnamese
Definition
Trong âm nhạc cổ điển, 'opus' chỉ một tác phẩm được đánh số thứ tự của một nhà soạn nhạc để dễ nhận diện. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Opus' thường chỉ dùng trong âm nhạc cổ điển để đánh số tác phẩm (ví dụ: 'Opus 27'), không dùng cho hội hoạ hay âm nhạc hiện đại.
Examples
Beethoven’s famous "Moonlight Sonata" is Opus 27.
Bản "Moonlight Sonata" nổi tiếng của Beethoven là **opus** 27.
He composed his first opus at age fifteen.
Anh ấy sáng tác **opus** đầu tiên khi mới mười lăm tuổi.
Each opus is numbered for identification.
Mỗi **opus** đều được đánh số để nhận diện.
That symphony is his final opus before he retired.
Bản giao hưởng đó là **opus** cuối cùng của ông ấy trước khi nghỉ hưu.
Do you know which opus this concerto is labeled as?
Bạn có biết bản concerto này được ghi là **opus** số mấy không?
Critics called her latest opus a masterpiece of modern music.
Các nhà phê bình gọi **opus** mới nhất của cô ấy là kiệt tác của âm nhạc hiện đại.