“optimist” in Vietnamese
Definition
Người luôn nghĩ mọi chuyện sẽ tốt đẹp, nhìn nhận mọi hoàn cảnh theo hướng tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người lạc quan' thường mang nghĩa tích cực, trái nghĩa với 'người bi quan' (pessimist). Các cụm như 'người lạc quan bẩm sinh', 'luôn lạc quan' chỉ đặc điểm tính cách.
Examples
My dad is an optimist who always expects the best.
Bố tôi là một **người lạc quan**, luôn trông đợi điều tốt đẹp.
An optimist can find hope in difficult times.
Một **người lạc quan** có thể tìm thấy hy vọng trong thời điểm khó khăn.
She is an optimist, always smiling and positive.
Cô ấy là một **người lạc quan**, luôn vui vẻ và tích cực.
Even when things go wrong, an optimist thinks it will all work out.
Ngay cả khi mọi việc không suôn sẻ, một **người lạc quan** vẫn nghĩ mọi thứ sẽ ổn.
I wish I could be more of an optimist like you.
Ước gì tôi có thể lạc quan hơn như bạn.
Some say being an optimist makes life easier.
Nhiều người nói rằng làm **người lạc quan** thì cuộc sống dễ dàng hơn.