optimism” in Vietnamese

lạc quan

Definition

Thái độ luôn mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc nhìn vào mặt tích cực của sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là một phẩm chất tích cực. Gặp trong các cụm như 'a sense of optimism', 'renewed optimism', 'cautious optimism'. Đối lập với 'pessimism'. Không dùng cho hy vọng viển vông.

Examples

Her optimism made everyone feel better.

**Lạc quan** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.

We need some optimism during difficult times.

Chúng ta cần một chút **lạc quan** trong những lúc khó khăn.

His optimism helps him face challenges.

**Lạc quan** giúp anh ấy đối mặt với thử thách.

There's a new sense of optimism in the team after the big win.

Sau chiến thắng lớn, cả đội có cảm giác **lạc quan** mới.

Despite the setbacks, her optimism never faded.

Dù gặp khó khăn, **lạc quan** của cô ấy chưa bao giờ phai nhạt.

People admire his quiet optimism, even when things look tough.

Mọi người ngưỡng mộ sự **lạc quan** điềm tĩnh của anh ấy, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.