“optic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến mắt hoặc thị giác; dùng để chỉ các bộ phận như dây thần kinh thị giác hoặc thấu kính của mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, y tế như 'optic nerve', 'optic lens', 'optic fiber'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'mắt' thay thế. Đừng nhầm với 'optical' chỉ thiết bị hoặc công nghệ.
Examples
Damage to the optic nerve can cause vision loss.
Tổn thương dây thần kinh **thị giác** có thể gây mất thị lực.
The doctor checked my optic nerve.
Bác sĩ đã kiểm tra dây thần kinh **thị giác** của tôi.
Light passes through the optic lens of the eye.
Ánh sáng đi qua thấu kính **thị giác** của mắt.
He studies optic science at the university.
Anh ấy học ngành khoa học **thị giác** tại trường đại học.
She got new glasses with a special optic coating.
Cô ấy có kính mới với lớp phủ **quang học** đặc biệt.
Fiber optic cables send information using light.
Cáp **quang học** truyền thông tin bằng ánh sáng.