“oppressive” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm cho người khác cảm thấy bị kiểm soát, bị hạn chế hoặc bị đè nặng, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cảm giác nặng nề, áp bức trong xã hội, luật lệ hoặc thời tiết như 'oppressive heat'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
The summer heat was oppressive.
Cái nóng mùa hè thật **ngột ngạt**.
They lived under an oppressive government.
Họ sống dưới một chính phủ **áp bức**.
The rules at school felt oppressive sometimes.
Một số lúc nội quy ở trường cảm thấy thật **ngột ngạt**.
His oppressive attitude made everyone uncomfortable.
Thái độ **áp bức** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
We couldn't sleep because of the oppressive humidity.
Chúng tôi không thể ngủ vì độ ẩm **ngột ngạt**.
Sometimes the silence in the room felt strangely oppressive.
Đôi khi sự im lặng trong phòng cảm thấy **ngột ngạt** một cách kỳ lạ.