“oppressed” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những người bị đối xử bất công hoặc bị kiểm soát, không có quyền tự do và phải chịu khổ cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, xã hội như 'oppressed people' (người bị áp bức). Mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
Examples
The oppressed workers demanded better conditions.
Những công nhân **bị áp bức** đã đòi hỏi điều kiện tốt hơn.
Many people feel oppressed by unfair laws.
Nhiều người cảm thấy **bị áp bức** bởi các luật bất công.
The history book tells the story of oppressed minorities.
Sách lịch sử kể về câu chuyện của các nhóm thiểu số **bị áp bức**.
He felt oppressed by the constant pressure from his family.
Anh ấy cảm thấy **bị áp bức** bởi áp lực liên tục từ gia đình.
Throughout history, many groups have been oppressed for their beliefs.
Suốt chiều dài lịch sử, nhiều nhóm người đã bị **áp bức** vì niềm tin của mình.
She spoke out because she couldn't stay silent about the oppressed.
Cô ấy đã lên tiếng vì không thể im lặng trước những người **bị áp bức**.