“opposite” in Vietnamese
Definition
Chỉ một điều hoàn toàn trái ngược với điều khác hoặc ở phía đối diện. Có thể dùng như tính từ, danh từ hoặc giới từ tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'the opposite of' nghĩa là hoàn toàn trái ngược; 'opposite sides' chỉ hai phía đối diện; 'sit opposite me' là ngồi đối diện. 'Opposite' nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt, không chỉ là khác nhau.
Examples
Black is the opposite of white.
Màu đen là **đối diện** của màu trắng.
She sat on the opposite side of the table.
Cô ấy ngồi ở phía **đối diện** của cái bàn.
My answer was the opposite of yours.
Câu trả lời của tôi là **trái ngược** với bạn.
Funny how we're twins but have opposite personalities.
Thật buồn cười là chúng tôi là sinh đôi nhưng có tính cách **trái ngược** nhau.
The café is just opposite the station, so you can't miss it.
Quán cà phê nằm ngay **đối diện** nhà ga nên bạn không thể bỏ lỡ.
I thought he'd say yes, but he did the opposite.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đồng ý, nhưng anh ấy làm điều **trái ngược**.