“opposing” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật đứng về phía đối lập hoặc chống lại một bên, ý kiến hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'opposing team', 'opposing views'. Từ này nhấn mạnh sự đối đầu hoặc chống đối tích cực, không chỉ khác biệt đơn thuần.
Examples
My brother and I support opposing sides.
Anh tôi và tôi ủng hộ các bên **đối lập**.
The debate got heated as the opposing candidates challenged each other.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng khi các ứng viên **đối lập** thách thức lẫn nhau.
We listened to both opposing arguments before making a decision.
Chúng tôi đã lắng nghe cả hai lập luận **đối lập** trước khi quyết định.
It's hard to find common ground between such opposing viewpoints.
Rất khó để tìm điểm chung giữa những quan điểm **đối lập** như vậy.
The opposing teams met on the field.
Các đội **đối lập** đã gặp nhau trên sân.
They have opposing opinions about the new law.
Họ có ý kiến **đối lập** về luật mới.