“opponents” in Vietnamese
Definition
Những người hoặc nhóm cạnh tranh, tranh cãi, hoặc tranh tài với bạn, đặc biệt trong thể thao hoặc các cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, tranh luận. Có thể kết hợp với các động từ như "đánh bại đối thủ", "đối đầu với đối thủ". Không nhất thiết phải là kẻ thù.
Examples
The two teams shook hands with their opponents after the game.
Hai đội đã bắt tay với các **đối thủ** sau trận đấu.
My opponents in the debate were very well prepared.
Các **đối thủ** của tôi trong cuộc tranh luận chuẩn bị rất kỹ.
Chess players must study their opponents carefully.
Các kỳ thủ phải nghiên cứu kỹ **đối thủ** của mình.
Her opponents tried to block her from winning the election, but she stayed focused.
**Đối thủ** của cô ấy cố gắng ngăn cản cô thắng cử, nhưng cô vẫn giữ vững mục tiêu.
Even though their opponents were strong, the team never gave up hope.
Dù **đối thủ** rất mạnh, đội không bao giờ mất hy vọng.
In politics, you have to work with your opponents sometimes, not just fight them.
Trong chính trị, đôi khi bạn phải hợp tác với **đối thủ** chứ không chỉ đấu tranh.