“operators” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người điều khiển máy móc hoặc hệ thống, hoặc ký hiệu được dùng trong toán học và máy tính để thực hiện phép toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Cần phân biệt rõ trong ngữ cảnh kỹ thuật: 'người vận hành máy móc', 'toán tử toán học', 'toán tử máy tính', v.v.
Examples
The factory has many operators working in shifts.
Nhà máy có nhiều **người vận hành** làm việc theo ca.
Phone operators answered all the calls quickly.
Các **điện thoại viên** đã trả lời tất cả các cuộc gọi rất nhanh.
During the blackout, the power plant operators worked all night to fix the problem.
Trong thời gian mất điện, các **nhân viên vận hành** nhà máy điện đã làm việc suốt đêm để khắc phục sự cố.
In math, different operators are used for addition and subtraction.
Trong toán học, các **toán tử** khác nhau được dùng cho phép cộng và phép trừ.
The computer program can't run without the correct operators.
Chương trình máy tính không thể chạy nếu thiếu **toán tử** đúng.
Some operators need special training before they can use that equipment.
Một số **người vận hành** cần được đào tạo đặc biệt trước khi sử dụng thiết bị đó.