“operation” in Vietnamese
Definition
'Hoạt động' là một quá trình hoặc công việc được lên kế hoạch để đạt kết quả, như hoạt động kinh doanh, quân sự, hoặc cách máy móc vận hành. Từ này cũng dùng để chỉ ca phẫu thuật do bác sĩ thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Các cụm như 'perform an operation' (phẫu thuật), 'business operation' (hoạt động kinh doanh), 'military operation' (chiến dịch quân sự) rất phổ biến. Phân biệt với 'surgery' là lĩnh vực y khoa hoặc nơi, còn 'operation' là quy trình cụ thể.
Examples
It was a small operation, but everyone knew their job.
Đó là một **hoạt động** nhỏ, nhưng mọi người đều biết việc của mình.
The doctor will operate tomorrow.
Bác sĩ sẽ **phẫu thuật** vào ngày mai.
The factory is now in operation.
Nhà máy hiện đang **hoạt động**.
The company has a large operation in Mexico.
Công ty có một **hoạt động** lớn ở Mexico.
After the operation, she needed a few weeks to recover.
Sau **ca phẫu thuật**, cô ấy cần vài tuần để hồi phục.
Our online operation grew fast once we started advertising.
**Hoạt động** trực tuyến của chúng tôi phát triển nhanh sau khi bắt đầu quảng cáo.