“operated” in Vietnamese
Definition
'Operated' có nghĩa là đã được điều khiển, vận hành hoặc ai đó đã thực hiện phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho máy móc, thiết bị, phương tiện, hoặc phẫu thuật. 'operated on' là được phẫu thuật; 'operated by' chỉ ai điều khiển. Hay xuất hiện trong các tình huống trang trọng.
Examples
The doctor operated on her yesterday.
Bác sĩ đã **phẫu thuật** cho cô ấy hôm qua.
The shop was operated by his parents.
Cửa hàng được **điều hành** bởi bố mẹ của cậu ấy.
My phone hasn't operated properly since it fell.
Điện thoại của tôi không **hoạt động** đúng từ khi nó bị rơi.
He operated the machine all day.
Anh ấy đã **vận hành** chiếc máy cả ngày.
That train was operated remotely last night.
Tối qua, chuyến tàu đó đã được **điều khiển từ xa**.
She operated as the manager for two years before leaving.
Cô ấy đã **giữ vai trò** quản lý trong hai năm trước khi nghỉ việc.