operate” in Vietnamese

vận hànhđiều hànhphẫu thuật

Definition

Kiểm soát hoặc sử dụng máy móc, hệ thống, hoặc kinh doanh để nó hoạt động đúng. Cũng dùng cho việc bác sĩ phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'operate a machine' là vận hành máy, 'operate a business' là điều hành doanh nghiệp, 'operate on someone' là phẫu thuật cho ai đó. Với thiết bị đơn giản, thường dùng 'dùng' hơn.

Examples

This bus company operates in three cities.

Công ty xe buýt này **hoạt động** ở ba thành phố.

We’re a small team, but we operate like a much bigger company.

Chúng tôi là một đội nhỏ, nhưng **hoạt động** như một công ty lớn.

She knows how to operate the washing machine.

Cô ấy biết cách **vận hành** máy giặt.

The doctor will operate on his knee tomorrow.

Bác sĩ sẽ **phẫu thuật** đầu gối cho anh ấy vào ngày mai.

The system keeps crashing, so we can’t operate normally right now.

Hệ thống cứ bị lỗi nên hiện tại chúng ta không thể **vận hành** bình thường.

You need a license to operate heavy equipment.

Bạn cần giấy phép để **vận hành** thiết bị nặng.