“operas” in Vietnamese
Definition
Vở opera là tác phẩm sân khấu kết hợp ca hát, nhạc giao hưởng và đôi khi có múa để kể một câu chuyện; thường được biểu diễn ở nhà hát lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘vở opera’ dùng cho nhiều tác phẩm hoặc buổi biểu diễn opera. Thường gặp trong bối cảnh nghệ thuật, văn hóa hoặc giáo dục. Đừng nhầm với ‘soap operas’ (phim truyền hình dài tập). Kết hợp thường gặp: ‘famous operas’.
Examples
Many famous operas were written in Italian.
Nhiều **vở opera** nổi tiếng được sáng tác bằng tiếng Ý.
She enjoys watching operas at the theater.
Cô ấy thích xem **vở opera** ở nhà hát.
Different operas tell different stories.
Mỗi **vở opera** kể một câu chuyện khác nhau.
I've seen three operas so far this year.
Năm nay tôi đã xem ba **vở opera** rồi.
His favorite composer wrote some of the greatest operas in history.
Nhà soạn nhạc yêu thích của anh ấy đã sáng tác một số **vở opera** vĩ đại nhất trong lịch sử.
We plan to travel to Vienna to see their famous operas next summer.
Chúng tôi dự định đến Vienna vào mùa hè tới để xem các **vở opera** nổi tiếng ở đó.