“opens” in Vietnamese
mở
Definition
'Opens' là động từ chia ngôi thứ ba số ít, dùng khi ai đó mở cái gì đó, hoặc khi cái gì đó bắt đầu hoạt động hoặc bắt đầu một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với tân ngữ: 'open the door', chủ thể tự mở: 'the museum opens at 8'; phân biệt 'opens' (hành động mở) và 'is open' (trạng thái đã mở).
Examples
He opens the window every morning.
Anh ấy **mở** cửa sổ mỗi sáng.
The shop opens at nine.
Cửa hàng **mở** lúc 9 giờ.
She opens her book and starts to read.
Cô ấy **mở** sách và bắt đầu đọc.
He always opens the meeting with a quick joke.
Anh ấy luôn **mở** cuộc họp bằng một câu đùa.
When the app opens, tap the blue button.
Khi ứng dụng **mở ra**, hãy nhấn nút màu xanh.
That song opens the album really well.
Bài hát đó **mở** đầu album rất hay.