“openly” in Vietnamese
Definition
Một cách không bí mật hay riêng tư; rõ ràng và thành thật để mọi người đều thấy hoặc biết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Openly' thường chỉ việc làm gì đó rõ ràng, không giấu giếm (ví dụ, 'openly discuss', 'openly criticize'). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, khác với 'publicly' (trước công chúng). Không dùng cho nghĩa lóng.
Examples
They were finally able to live openly as a couple.
Họ cuối cùng cũng có thể sống **một cách công khai** như một cặp đôi.
She speaks openly about her problems.
Cô ấy nói về các vấn đề của mình **một cách công khai**.
The company openly supports local charities.
Công ty **một cách công khai** ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương.
He openly admitted his mistake.
Anh ấy **một cách công khai** thừa nhận sai lầm của mình.
You can disagree with me, just do it openly.
Bạn không cần đồng ý với tôi, chỉ cần làm điều đó **một cách công khai**.
We talked openly about our fears for the first time.
Chúng tôi đã lần đầu **một cách công khai** nói về những nỗi sợ của mình.