“opened” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'mở', nghĩa là làm cho một vật không còn đóng nữa hoặc làm cho thứ gì đó sẵn sàng, có thể sử dụng. Cũng thường dùng để nói bắt đầu kinh doanh, sự kiện hoặc cuộc thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'mở'. Thường dùng với các cụm như 'opened the door', 'opened a store'. Không nên nhầm với 'was open' là tính từ.
Examples
She opened the window because it was hot.
Cô ấy đã **mở** cửa sổ vì trời nóng.
He opened the box and looked inside.
Anh ấy đã **mở** hộp và nhìn vào bên trong.
The new café opened last week.
Quán cà phê mới đã **khai trương** vào tuần trước.
I opened your message, but I haven't replied yet.
Tôi đã **mở** tin nhắn của bạn, nhưng chưa trả lời.
The meeting opened with a short welcome speech.
Buổi họp đã **mở đầu** bằng một bài phát biểu chào mừng ngắn.
When she opened up about her problems, everyone listened quietly.
Khi cô ấy **mở lòng** về những vấn đề của mình, mọi người lắng nghe trong im lặng.