“opal” in Vietnamese
Definition
Một loại đá quý nhiều màu sắc, phản chiếu ánh sáng như cầu vồng độc đáo. Thường được dùng làm trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'opal' chỉ dùng làm danh từ để nói về đá quý, nhất là trong lĩnh vực trang sức. Không nhầm với 'opaline' (chỉ màu sắc). Úc nổi tiếng là nơi khai thác opal.
Examples
An opal can shine with many different colors.
Một viên **opal** có thể tỏa sáng với nhiều màu sắc khác nhau.
She bought an opal ring for her birthday.
Cô ấy đã mua một chiếc nhẫn **opal** cho sinh nhật của mình.
The miner found a beautiful opal in the ground.
Người thợ mỏ tìm thấy một viên **opal** tuyệt đẹp dưới lòng đất.
Australia produces most of the world's precious opal.
Úc sản xuất phần lớn **opal** quý giá của thế giới.
The necklace has a small opal that sparkles when you move.
Chiếc vòng cổ có một viên **opal** nhỏ lấp lánh khi bạn di chuyển.
I've never seen colors shift in a stone like they do in an opal.
Tôi chưa từng thấy viên đá nào đổi màu đẹp như **opal**.