only” in Vietnamese

chỉ

Definition

Dùng để nhấn mạnh chỉ một người, một vật hoặc số lượng rất nhỏ, hoặc để giới hạn điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đứng trước danh từ, tính từ hoặc động từ (ví dụ: 'the only one', 'only recently', 'I only want'). 'Solely' trang trọng hơn, không nên nhầm lẫn. Tránh lặp lại 'chỉ' hai lần trong một câu.

Examples

That’s the only way to solve the problem.

Đó là cách **duy nhất** để giải quyết vấn đề.

She’s the only one who understands me.

Cô ấy là người **duy nhất** hiểu tôi.

I have only one apple left.

Tôi **chỉ** còn một quả táo.

They arrived only an hour ago.

Họ mới đến **chỉ** một tiếng trước.

She is the only student in the class.

Cô ấy là học sinh **duy nhất** trong lớp.

I’m only joking, don’t take it seriously.

Tôi **chỉ** đùa thôi, đừng nghiêm túc quá.