“onion” in Vietnamese
Definition
Một loại rau củ có hình tròn, nhiều lớp, thường được dùng trong nấu ăn và có mùi, vị rất mạnh. Khi cắt thường làm cay mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hành tây’ dùng làm rau hoặc gia vị. Thường đi với động từ 'cắt', 'thái lát', 'hành sống', 'hành chiên', và các loại màu ('hành đỏ', 'hành trắng').
Examples
I always put onion in my salad.
Tôi luôn cho **hành tây** vào salad của mình.
Please cut the onion into small pieces.
Làm ơn cắt **hành tây** thành miếng nhỏ.
The soup has a strong onion flavor.
Món súp này có hương vị **hành tây** rất đậm.
Be careful—chopping onion can make your eyes water.
Cẩn thận nhé—thái **hành tây** có thể làm cay mắt.
Some people can’t stand raw onion in their sandwiches.
Một số người không chịu được **hành tây** sống trong bánh mì kẹp.
Could you grab an extra onion at the store?
Bạn có thể mua thêm một **củ hành tây** ở cửa hàng không?