“once” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra một lần trong quá khứ, hoặc dùng để nói khi một việc diễn ra ngay khi việc khác hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Once' vừa chỉ thời điểm trong quá khứ, vừa dùng trong câu điều kiện ('once you' nghĩa là 'khi bạn'). Không nhầm với 'once in a while'.
Examples
Once you finish your homework, you can watch TV.
**Khi** bạn làm xong bài tập, bạn có thể xem TV.
She only met him once, but she remembers it clearly.
Cô ấy chỉ gặp anh ấy **một lần**, nhưng vẫn nhớ rõ.
Once upon a time, there was a brave knight.
**Ngày xửa ngày xưa**, có một hiệp sĩ dũng cảm.
I saw him once in the park.
Tôi đã nhìn thấy anh ấy **một lần** trong công viên.
You only need to press this button once.
Bạn chỉ cần nhấn nút này **một lần** thôi.
She told me this story once before.
Cô ấy đã kể cho tôi câu chuyện này **một lần** trước đây.