“on” in Vietnamese
trênbật
Definition
Dùng để chỉ vị trí ở trên bề mặt, sự gắn kết vào cái gì đó, hoặc nói về ngày, tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
'on Monday', 'on the table' hoặc 'on TV' là những cách dùng phổ biến. Hay nhầm với 'in', 'at' khi nói về thời gian hoặc địa điểm. Cũng dùng cho thiết bị khi đang bật.
Examples
Put the vase on the shelf carefully.
Đặt bình hoa **trên** kệ một cách cẩn thận.
We watched a movie on Netflix last night.
Tối qua chúng tôi đã xem phim **trên** Netflix.
The book is on the table.
Quyển sách nằm **trên** bàn.
The light is on in the living room.
Đèn **bật** trong phòng khách.
We have a meeting on Monday.
Chúng tôi có cuộc họp **vào** thứ Hai.
My phone just turned on by itself.
Điện thoại của tôi tự **bật** lên.