“omelette” in Vietnamese
Definition
Trứng tráng là món ăn làm từ trứng đánh tan rồi chiên trên chảo, thường được gập lại với nhân như phô mai, rau củ hoặc thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trứng tráng' thường dùng với các từ như 'làm', 'nấu', và kèm theo nguyên liệu (vd: trứng tráng phô mai). Khác với 'trứng bác' khi trứng được khuấy đều và không gập lại.
Examples
Can you add mushrooms to my omelette?
Bạn có thể thêm nấm vào **trứng tráng** của tôi không?
I had an omelette for breakfast.
Tôi đã ăn **trứng tráng** cho bữa sáng.
She can make a perfect cheese omelette.
Cô ấy có thể làm **trứng tráng** phô mai hoàn hảo.
The cook flipped the omelette in the pan.
Đầu bếp đã lật **trứng tráng** trên chảo.
That was the fluffiest omelette I've ever tasted!
Đó là **trứng tráng** bông nhất mà tôi từng ăn!
If you're in a rush, an omelette makes a quick meal.
Nếu bạn vội, **trứng tráng** là bữa ăn nhanh tiện lợi.