olive” in Vietnamese

ô-liu

Definition

Ô-liu là loại quả nhỏ hình bầu dục mọc trên cây ô-liu. Quả này thường được ăn trực tiếp hoặc dùng để ép dầu. Ngoài ra, 'olive' cũng có thể chỉ màu xanh ngả vàng giống quả ô-liu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ẩm thực, từ này chủ yếu chỉ quả, ví dụ 'dầu ô-liu', 'quả ô-liu xanh', 'quả ô-liu đen'. Khi dùng như màu sắc, 'olive' thường chỉ gam xanh trầm, như 'áo khoác màu ô-liu'.

Examples

I put one olive on my salad.

Tôi để một quả **ô-liu** lên món salad của mình.

This sauce is made with olive oil.

Nước sốt này được làm với dầu **ô-liu**.

She wore an olive jacket to school.

Cô ấy mặc chiếc áo khoác màu **ô-liu** tới trường.

I like pizza, but not if it has too many olives on it.

Tôi thích pizza, nhưng không nếu có quá nhiều **ô-liu** trên đó.

We bought fresh bread, cheese, and a jar of olives for dinner.

Chúng tôi đã mua bánh mì tươi, phô mai và một hũ **ô-liu** cho bữa tối.

That olive green bag would look great with your boots.

Chiếc túi màu xanh **ô-liu** đó sẽ rất hợp với đôi bốt của bạn.