oldest” in Vietnamese

già nhấtlâu đời nhất

Definition

'Oldest' dùng để chỉ người, vật hay nơi nào lớn tuổi nhất hoặc tồn tại lâu nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'oldest' khi so sánh ba đối tượng trở lên, hoặc để chỉ người hoặc vật lớn tuổi/lâu đời nhất nhóm. Thường dùng cho người ('oldest child'), vật, hoặc địa điểm. Khác với 'elder', chỉ dùng giữa các thành viên gia đình.

Examples

My sister is the oldest child in our family.

Chị tôi là **người lớn tuổi nhất** trong gia đình.

This is the oldest tree in the park.

Đây là cây **lâu đời nhất** trong công viên.

He is the oldest student in the class.

Anh ấy là học sinh **lớn tuổi nhất** trong lớp.

She's the oldest one here, but she has the most energy.

Cô ấy là người **lớn tuổi nhất** ở đây nhưng lại có nhiều năng lượng nhất.

That café is one of the oldest places in the neighborhood.

Quán cà phê đó là một trong những nơi **lâu đời nhất** ở khu phố này.

As the oldest, she always felt responsible for the younger kids.

Là người **lớn tuổi nhất**, cô ấy luôn cảm thấy phải chịu trách nhiệm với các em nhỏ.