older” in Vietnamese

già hơncũ hơn

Definition

Dùng để so sánh ai hoặc cái gì có tuổi đời lớn hơn hoặc cũ hơn cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và vật trong hội thoại. Những cụm như 'older brother/sister' dùng thông dụng hơn. Dạng so sánh phổ biến là 'older than'.

Examples

My brother is older than me.

Anh trai tôi **già hơn** tôi.

This house is older than that one.

Ngôi nhà này **cũ hơn** ngôi nhà kia.

She likes older music.

Cô ấy thích nhạc **cũ hơn**.

I usually get along better with older coworkers.

Tôi thường hòa hợp tốt hơn với đồng nghiệp **lớn tuổi**.

As I get older, I worry less about what people think.

Càng **già đi**, tôi càng ít lo về suy nghĩ của người khác.

That movie feels older than it really is.

Bộ phim đó trông **cũ** hơn thực tế.