olden” in Vietnamese

xưacổ xưa

Definition

'Olden' dùng để chỉ thời rất xa xưa, thường liên quan đến những thời đại cổ hoặc đã qua lâu rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Olden’ thường gặp trong cụm 'olden times' hoặc 'olden days', mang tính văn học, ít dùng trong đời thường.

Examples

People in the olden days traveled by horse and carriage.

Vào thời **xưa**, người ta di chuyển bằng ngựa và xe ngựa.

Castles from the olden times still stand today.

Những lâu đài từ thời **xưa** vẫn còn tồn tại đến hôm nay.

In olden stories, heroes often go on long adventures.

Trong những câu chuyện **cổ xưa**, các anh hùng thường lên đường phiêu lưu dài.

You often hear about brave knights from the olden days in fairy tales.

Trong truyện cổ tích, bạn thường nghe về những hiệp sĩ dũng cảm từ thời **xưa**.

My grandmother loves to talk about how different life was in the olden times.

Bà tôi thích kể về cuộc sống đã khác biệt như thế nào vào thời **xưa**.

The festival celebrates traditions from olden times that most people have forgotten.

Lễ hội này kỷ niệm những truyền thống từ thời **xưa** mà hầu hết mọi người đều đã quên.