“okey” in Vietnamese
Definition
'okey' là một trò chơi bàn cờ giống Rummy rất phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ; Ngoài ra, trong giao tiếp thân mật, từ này cũng dùng để tỏ ý đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'okey' chỉ trò chơi là danh từ riêng, cần viết hoa khi nói về trò chơi. Khi dùng để thể hiện sự đồng ý, thường xuất hiện trong tin nhắn hay giao tiếp thân mật.
Examples
My father taught me how to play okey.
Bố tôi đã dạy tôi cách chơi **okey**.
Just tell me when you're ready and I'll say 'okey'.
Chỉ cần nói với tôi khi bạn sẵn sàng, tôi sẽ bảo '**okey**'.
A group of teens were laughing and playing okey in the park.
Một nhóm thanh thiếu niên vừa cười đùa vừa chơi **okey** ở công viên.
You sent me the wrong address, but okey, I'll find it anyway.
Bạn đã gửi sai địa chỉ cho tôi nhưng **okey**, tôi vẫn sẽ tìm ra.
We played okey all evening with friends.
Chúng tôi đã chơi **okey** với bạn bè suốt cả tối.
She said 'okey' when I asked her for help.
Tôi nhờ cô ấy giúp thì cô ấy đáp lại: '**okey**'.