“okay” in Vietnamese
đượcổn
Definition
Từ dùng để diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc điều gì đó ổn, không vấn đề. Cũng có thể dùng để xác nhận đã hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rộng rãi trong hội thoại thân mật và chính thức. Thường viết tắt thành 'OK'. Trong văn viết trang trọng nên dùng từ cụ thể hơn.
Examples
Is it okay to start the meeting now?
Bây giờ bắt đầu cuộc họp có **ổn** không?
If that’s okay with you, let’s start the project.
Nếu bạn **đồng ý**, chúng ta bắt đầu dự án nhé.
She said okay after I explained everything.
Tôi giải thích xong thì cô ấy nói '**được**'.
Everything is okay with the plan.
Mọi thứ với kế hoạch đều **ổn**.
Okay, I’ll meet you there at six.
**Được**, tôi sẽ gặp bạn ở đó lúc sáu giờ.
I’m not feeling great, but I’m okay.
Tôi không cảm thấy khỏe, nhưng tôi vẫn **ổn**.