“ok” in Vietnamese
ổnđượcok
Definition
Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận hoặc cho biết điều gì đó ổn, không có vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể dùng riêng hoặc kèm câu. Đôi khi viết là 'okay' hoặc 'ok'.
Examples
Is everything ok with your work?
Công việc của bạn mọi thứ **ổn** chứ?
I feel ok today, not great but not bad.
Hôm nay tôi cảm thấy **ổn**, không quá tốt nhưng cũng không tệ.
She said ok when I asked her to help.
Khi tôi nhờ giúp, cô ấy nói '**ok**'.
Ok, I’ll see you at six then.
**Ok**, vậy gặp bạn lúc sáu giờ nhé.
Are you ok with the plan or should we change it?
Bạn có **ổn** với kế hoạch này không, hay chúng ta nên thay đổi?
Everything’s ok, don’t worry about it.
Mọi thứ đều **ổn**, đừng lo lắng.