oink” in Vietnamese

ụt ịt

Definition

Âm thanh phát ra từ con heo; thường dùng để mô phỏng tiếng kêu của heo trong truyện hoặc khi nói chuyện vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ụt ịt' chỉ dùng chủ yếu trong các tình huống vui, khi kể chuyện cho trẻ em hoặc chọc ghẹo bạn bè, không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The pig goes oink.

Con heo kêu **ụt ịt**.

I heard a loud oink from the barn.

Tôi nghe thấy tiếng **ụt ịt** to vang lên từ chuồng.

When you press the toy, it makes an oink sound.

Khi nhấn vào đồ chơi, nó kêu **ụt ịt**.

The kids laughed every time their dad said 'oink' during the story.

Lũ trẻ cười phá lên mỗi khi bố chúng nói '**ụt ịt**' trong khi kể chuyện.

He made a silly oink noise to cheer up his friends.

Anh ấy làm âm thanh **ụt ịt** hài hước để lấy lại tinh thần cho bạn mình.

Stop eating like that or I'll call you 'oink oink'!

Đừng ăn kiểu đó nữa, không thì tôi sẽ gọi bạn là '**ụt ịt ụt ịt**' đấy!