oils” in Vietnamese

dầu

Definition

Dầu là dạng chất lỏng có thể dùng trong nấu ăn, mỹ thuật, chăm sóc da và nhiều mục đích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như: 'dầu thực vật', 'tinh dầu', 'dầu ăn', hoặc 'dầu động cơ'. Không nhầm lẫn với 'mỡ' hay 'chất béo'.

Examples

Mixing different oils gives the salad a unique flavor.

Trộn nhiều loại **dầu** khác nhau tạo cho salad mùi vị độc đáo.

Some oils are better for your skin than others.

Một số loại **dầu** tốt cho da hơn các loại khác.

The mechanic checked all the oils in the car before the trip.

Thợ máy đã kiểm tra tất cả các **dầu** trong xe trước chuyến đi.

We keep different oils in the kitchen for cooking.

Chúng tôi để các loại **dầu** khác nhau trong bếp để nấu ăn.

She uses natural oils for her hair.

Cô ấy dùng các loại **dầu** tự nhiên cho tóc.

Many artists paint with oils on canvas.

Nhiều họa sĩ vẽ bằng **dầu** trên vải canvas.