“official” in Vietnamese
Definition
Được chấp thuận, công nhận hoặc phát hành bởi một cơ quan có thẩm quyền như chính phủ, trường học hoặc công ty. Cũng chỉ người giữ chức vụ quan trọng trong tổ chức hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ thường đi với 'official statement', 'official website', 'official document'. Danh từ 'an official' chỉ người có quyền lực. Phân biệt 'official' (liên quan đến thẩm quyền) với 'formal' (liên quan đến phong cách).
Examples
Wait until the official announcement comes out.
Chờ cho đến khi có thông báo **chính thức**.
This is the official school website.
Đây là trang web **chính thức** của trường.
We need an official document for the visa.
Chúng tôi cần một tài liệu **chính thức** cho việc xin visa.
A city official spoke to the crowd.
Một **viên chức** thành phố đã phát biểu trước đám đông.
It's not official yet, but everyone already knows.
Vẫn chưa **chính thức**, nhưng ai cũng biết rồi.
Can you send me the official version, not the draft?
Bạn có thể gửi tôi bản **chính thức**, không phải bản nháp không?